The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng siêu âm tiếng Anh là gì?

Phòng siêu âm tiếng Anh là Ultrasound room /ˈʌltrəsaʊnd ˌruːm/. Phòng dùng để thực hiện các xét nghiệm siêu âm y học.

Hình minh hoạ "Phòng siêu âm" tiếng Anh là "Ultrasound room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ultrasound room

Danh từ
/ˈʌltrəsaʊnd ˌruːm/

Ví dụ câu với Phòng siêu âm / Ultrasound room

  1. 1

    Bệnh nhân đã được gọi vào phòng siêu âm để kiểm tra thai nhi.

    The patient was called into the ultrasound room for a fetal scan.

  2. 2

    Các bác sĩ sử dụng phòng siêu âm để chẩn đoán các vấn đề về nội tạng.

    Doctors use the ultrasound room to diagnose internal organ issues.

Ghi chú dùng từ Phòng siêu âm

Phòng siêu âm là nơi thực hiện siêu âm y học. Các thuật ngữ liên quan: 'ultrasound' (siêu âm), 'diagnosis' (chẩn đoán), 'medical imaging' (hình ảnh y học).

Video minh hoạ Phòng siêu âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng siêu âm

Câu hỏi thường gặp về "Phòng siêu âm"

Phòng siêu âm tiếng Anh là gì?

Phòng siêu âm tiếng Anh là "Ultrasound room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để thực hiện các xét nghiệm siêu âm y học.

"Ultrasound room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ultrasound room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng siêu âm". Phòng siêu âm là nơi thực hiện siêu âm y học.

Phát âm "Ultrasound room" như thế nào?

"Ultrasound room" có phiên âm IPA /ˈʌltrəsaʊnd ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ultrasound room"?

The patient was called into the ultrasound room for a fetal scan. — Bệnh nhân đã được gọi vào phòng siêu âm để kiểm tra thai nhi.