Tiếng Việt
Tổng quát tiếng Anh là gì?
tổng quát tiếng Anh là general /ˈdʒɛnərəl/. Chỉ chung, không chi tiết, mang tính tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
general
Ví dụ câu với tổng quát / general
- 1
Thông tin tổng quát về dự án.
The report provides a general overview of the project.
- 2
Kiến thức tổng quát về lịch sử thế giới.
He has a general knowledge of world history.
Ghi chú dùng từ tổng quát
Từ 'tổng quát' dùng để mô tả điều gì đó mang tính chung chung, không đi vào chi tiết. Các từ liên quan gồm 'overview' (tổng quan), 'broad' (rộng), 'comprehensive' (toàn diện).
Video minh hoạ tổng quát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổng quát
- quátYell
- tổngtotal
- khám tổng quátgeneral health examination
- bản đồ tổng quátGeneral map
- biểu đồ tổng quátoverview chart
- siêu âm tổng quátgeneral ultrasound
- cái nhìn tổng quátoverview
- khoa nội tổng quátgeneral internal medicine department
- Kiểm tra tổng quátGeneral check
- Khám bệnh tổng quátGeneral check-up
- khám sức khỏe tổng quátgeneral health check
- phiếmgeneral
Câu hỏi thường gặp về "tổng quát"
Tổng quát tiếng Anh là gì?
Tổng quát tiếng Anh là "general" (tính từ), nghĩa là: Chỉ chung, không chi tiết, mang tính tổng thể.
"general" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"general" nghĩa tiếng Việt là "tổng quát". Từ 'tổng quát' dùng để mô tả điều gì đó mang tính chung chung, không đi vào chi tiết.
Phát âm "general" như thế nào?
"general" có phiên âm IPA /ˈdʒɛnərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "general"?
The report provides a general overview of the project. — Thông tin tổng quát về dự án.