Tiếng Việt
Siêu hình tiếng Anh là gì?
siêu hình tiếng Anh là Metaphysical /ˌmɛtəˈfɪzɪkəl/. Liên quan đến các vấn đề siêu nhiên, vượt ra ngoài thế giới vật chất và thực tại thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Metaphysical
Ví dụ câu với siêu hình / Metaphysical
- 1
The philosopher's ideas are often considered metaphysical.
Triết gia đó thường bị xem là có những ý tưởng siêu hình.
- 2
She is interested in metaphysical questions about existence.
Cô ấy quan tâm đến các câu hỏi siêu hình về sự tồn tại.
Ghi chú dùng từ siêu hình
Siêu hình đề cập đến các khái niệm vượt ra ngoài thực tại vật chất, như tâm linh hoặc các lý thuyết trừu tượng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'metaphysics' (siêu hình học), 'ontology' (nguyên lý bản thể), 'epistemology' (triết học nhận thức).
Video minh hoạ siêu hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu hình
Câu hỏi thường gặp về "siêu hình"
Siêu hình tiếng Anh là gì?
Siêu hình tiếng Anh là "Metaphysical" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến các vấn đề siêu nhiên, vượt ra ngoài thế giới vật chất và thực tại thông thường.
"Metaphysical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Metaphysical" nghĩa tiếng Việt là "siêu hình". Siêu hình đề cập đến các khái niệm vượt ra ngoài thực tại vật chất, như tâm linh hoặc các lý thuyết trừu tượng.
Phát âm "Metaphysical" như thế nào?
"Metaphysical" có phiên âm IPA /ˌmɛtəˈfɪzɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Metaphysical"?
Triết gia đó thường bị xem là có những ý tưởng siêu hình. — The philosopher's ideas are often considered metaphysical.