Tiếng Việt
Nhân viên siêu thị tiếng Anh là gì?
nhân viên siêu thị tiếng Anh là supermarket staff /ˈsupərˌmɑrkɪt stæf/. Nhân viên làm việc tại siêu thị, chịu trách nhiệm phục vụ khách hàng và quản lý hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supermarket staff
Ví dụ câu với nhân viên siêu thị / supermarket staff
- 1
The supermarket staff helped me find the bread.
Nhân viên siêu thị đã giúp tôi tìm bánh mì.
- 2
She is a supermarket staff working at the checkout counter.
Cô ấy là nhân viên siêu thị làm việc tại quầy thanh toán.
Ghi chú dùng từ nhân viên siêu thị
Nhân viên siêu thị là người làm việc trong siêu thị, liên quan đến bán hàng và dịch vụ khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: cashier (thu ngân), stock clerk (nhân viên kho), manager (quản lý).
Video minh hoạ nhân viên siêu thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên siêu thị
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên siêu thị"
Nhân viên siêu thị tiếng Anh là gì?
Nhân viên siêu thị tiếng Anh là "supermarket staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc tại siêu thị, chịu trách nhiệm phục vụ khách hàng và quản lý hàng hóa.
"supermarket staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supermarket staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên siêu thị". Nhân viên siêu thị là người làm việc trong siêu thị, liên quan đến bán hàng và dịch vụ khách hàng.
Phát âm "supermarket staff" như thế nào?
"supermarket staff" có phiên âm IPA /ˈsupərˌmɑrkɪt stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supermarket staff"?
Nhân viên siêu thị đã giúp tôi tìm bánh mì. — The supermarket staff helped me find the bread.