Tiếng Việt
Siêu thị điện máy tiếng Anh là gì?
siêu thị điện máy tiếng Anh là electronics store /ɪˌlɛkˈtrɑnɪks stɔr/. Cửa hàng bán các thiết bị điện tử như tivi, máy tính, điện thoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electronics store
Ví dụ câu với siêu thị điện máy / electronics store
- 1
Tôi mua điện thoại mới tại siêu thị điện máy gần nhà.
I bought a new phone at the electronics store near my house.
- 2
Siêu thị điện máy này có nhiều loại máy giặt và tivi mới.
This electronics store has many new washing machines and TVs.
Ghi chú dùng từ siêu thị điện máy
Siêu thị điện máy là nơi bán các thiết bị điện tử tiêu dùng. Các từ liên quan: 'electronics' (điện tử), 'appliance' (thiết bị gia dụng), 'retail' (bán lẻ).
Video minh hoạ siêu thị điện máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu thị điện máy
Câu hỏi thường gặp về "siêu thị điện máy"
Siêu thị điện máy tiếng Anh là gì?
Siêu thị điện máy tiếng Anh là "electronics store" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng bán các thiết bị điện tử như tivi, máy tính, điện thoại.
"electronics store" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electronics store" nghĩa tiếng Việt là "siêu thị điện máy". Siêu thị điện máy là nơi bán các thiết bị điện tử tiêu dùng.
Phát âm "electronics store" như thế nào?
"electronics store" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɑnɪks stɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electronics store"?
I bought a new phone at the electronics store near my house. — Tôi mua điện thoại mới tại siêu thị điện máy gần nhà.