The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu thoát tiếng Anh là gì?

siêu thoát tiếng Anh là salvation /sælˈveɪʃən/. Sự cứu rỗi hoặc giải thoát khỏi khó khăn, tội lỗi hoặc nguy hiểm.

Hình minh hoạ "siêu thoát" tiếng Anh là "salvation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

salvation

Danh từ
/sælˈveɪʃən/

Ví dụ câu với siêu thoát / salvation

  1. 1

    Niềm tin vào Chúa mang lại sự cứu rỗi cho linh hồn.

    Faith in God brings salvation to the soul.

  2. 2

    Họ tìm kiếm sự cứu rỗi qua hành động từ thiện.

    They seek salvation through charitable acts.

Ghi chú dùng từ siêu thoát

Siêu thoát đề cập đến sự giải thoát hoàn toàn khỏi đau khổ hoặc tội lỗi, thường liên quan đến tâm linh hoặc tôn giáo. Các từ liên quan gồm có 'redemption' (sự chuộc lỗi), 'deliverance' (sự giải thoát), và 'liberation' (sự giải phóng).

Video minh hoạ siêu thoát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với siêu thoát

Câu hỏi thường gặp về "siêu thoát"

Siêu thoát tiếng Anh là gì?

Siêu thoát tiếng Anh là "salvation" (danh từ), nghĩa là: Sự cứu rỗi hoặc giải thoát khỏi khó khăn, tội lỗi hoặc nguy hiểm.

"salvation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"salvation" nghĩa tiếng Việt là "siêu thoát". Siêu thoát đề cập đến sự giải thoát hoàn toàn khỏi đau khổ hoặc tội lỗi, thường liên quan đến tâm linh hoặc tôn giáo.

Phát âm "salvation" như thế nào?

"salvation" có phiên âm IPA /sælˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "salvation"?

Faith in God brings salvation to the soul. — Niềm tin vào Chúa mang lại sự cứu rỗi cho linh hồn.