Tiếng Việt
Độ vong tiếng Anh là gì?
độ vong tiếng Anh là soul salvation /soʊl ˌsæl.vəˈʃən/. Việc cứu rỗi linh hồn, thường liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soul salvation
Ví dụ câu với độ vong / soul salvation
- 1
Trong đạo Phật, độ vong là quá trình giúp linh hồn siêu thoát.
In Buddhism, soul salvation is the process of helping spirits transcend.
- 2
Nhiều người tin rằng cầu nguyện là cách để đạt được độ vong.
Many believe that praying is a way to attain soul salvation.
Ghi chú dùng từ độ vong
Độ vong đề cập đến việc cứu rỗi linh hồn, liên quan đến các khái niệm như cứu rỗi, siêu thoát, và tâm linh.
Video minh hoạ độ vong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với độ vong
Câu hỏi thường gặp về "độ vong"
Độ vong tiếng Anh là gì?
Độ vong tiếng Anh là "soul salvation" (danh từ), nghĩa là: Việc cứu rỗi linh hồn, thường liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh.
"soul salvation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soul salvation" nghĩa tiếng Việt là "độ vong". Độ vong đề cập đến việc cứu rỗi linh hồn, liên quan đến các khái niệm như cứu rỗi, siêu thoát, và tâm linh.
Phát âm "soul salvation" như thế nào?
"soul salvation" có phiên âm IPA /soʊl ˌsæl.vəˈʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soul salvation"?
In Buddhism, soul salvation is the process of helping spirits transcend. — Trong đạo Phật, độ vong là quá trình giúp linh hồn siêu thoát.