The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh hiệu tiếng Anh là gì?

sinh hiệu tiếng Anh là biosignal /biosignal/. Dấu hiệu sinh học, như nhịp tim hoặc sóng não, phản ánh trạng thái sinh lý của cơ thể.

Hình minh hoạ "sinh hiệu" tiếng Anh là "biosignal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

biosignal

Danh từ
/biosignal/

Ví dụ câu với sinh hiệu / biosignal

  1. 1

    Các tín hiệu sinh học được sử dụng để theo dõi sức khỏe của bệnh nhân.

    Biosignals such as ECG and EEG are crucial for medical diagnostics.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu phân tích các tín hiệu sinh học để hiểu rõ hơn về hoạt động của não bộ.

    Researchers analyze biosignals to better understand brain activity.

Ghi chú dùng từ sinh hiệu

Sinh hiệu đề cập đến các dấu hiệu sinh học như nhịp tim, huyết áp, sóng não, giúp theo dõi tình trạng sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'biometrics' (dấu vân tay, nhận diện sinh trắc học), 'physiological signals' (tín hiệu sinh lý), 'medical monitoring' (theo dõi y tế).

Video minh hoạ sinh hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh hiệu

Câu hỏi thường gặp về "sinh hiệu"

Sinh hiệu tiếng Anh là gì?

Sinh hiệu tiếng Anh là "biosignal" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu sinh học, như nhịp tim hoặc sóng não, phản ánh trạng thái sinh lý của cơ thể.

"biosignal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"biosignal" nghĩa tiếng Việt là "sinh hiệu". Sinh hiệu đề cập đến các dấu hiệu sinh học như nhịp tim, huyết áp, sóng não, giúp theo dõi tình trạng sức khỏe.

Phát âm "biosignal" như thế nào?

"biosignal" có phiên âm IPA /biosignal/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "biosignal"?

Biosignals such as ECG and EEG are crucial for medical diagnostics. — Các tín hiệu sinh học được sử dụng để theo dõi sức khỏe của bệnh nhân.