Tiếng Việt
Sinh hoạt chủ nhiệm tiếng Anh là gì?
sinh hoạt chủ nhiệm tiếng Anh là homeroom activities /ˈhoʊmˌruːm æktɪvɪtiz/. Các hoạt động do chủ nhiệm lớp tổ chức nhằm quản lý và gắn kết học sinh trong lớp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
homeroom activities
Ví dụ câu với sinh hoạt chủ nhiệm / homeroom activities
- 1
Các sinh hoạt chủ nhiệm giúp xây dựng tinh thần đoàn kết trong lớp.
Homeroom activities help build team spirit among students.
- 2
Chủ nhiệm lớp thường tổ chức các sinh hoạt chủ nhiệm vào đầu năm học.
The homeroom teacher usually organizes homeroom activities at the beginning of the school year.
Ghi chú dùng từ sinh hoạt chủ nhiệm
Sinh hoạt chủ nhiệm là các hoạt động do giáo viên chủ nhiệm tổ chức để quản lý lớp học. Các thuật ngữ liên quan: 'quản lý lớp' (class management), 'hoạt động ngoại khóa' (extracurricular activities), 'đoàn kết' (unity).
Video minh hoạ sinh hoạt chủ nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh hoạt chủ nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "sinh hoạt chủ nhiệm"
Sinh hoạt chủ nhiệm tiếng Anh là gì?
Sinh hoạt chủ nhiệm tiếng Anh là "homeroom activities" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động do chủ nhiệm lớp tổ chức nhằm quản lý và gắn kết học sinh trong lớp.
"homeroom activities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"homeroom activities" nghĩa tiếng Việt là "sinh hoạt chủ nhiệm". Sinh hoạt chủ nhiệm là các hoạt động do giáo viên chủ nhiệm tổ chức để quản lý lớp học.
Phát âm "homeroom activities" như thế nào?
"homeroom activities" có phiên âm IPA /ˈhoʊmˌruːm æktɪvɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "homeroom activities"?
Homeroom activities help build team spirit among students. — Các sinh hoạt chủ nhiệm giúp xây dựng tinh thần đoàn kết trong lớp.