The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh hoạt đảng tiếng Anh là gì?

sinh hoạt đảng tiếng Anh là party activities /ˈpɑːrti æktɪvɪtiz/. Các hoạt động của đảng nhằm duy trì và thúc đẩy sự phát triển của tổ chức đảng.

Hình minh hoạ "sinh hoạt đảng" tiếng Anh là "party activities"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

party activities

Danh từ
/ˈpɑːrti æktɪvɪtiz/

Ví dụ câu với sinh hoạt đảng / party activities

  1. 1

    Các sinh hoạt đảng hàng tháng giúp củng cố đoàn kết trong tổ chức.

    Monthly party activities help strengthen unity within the organization.

  2. 2

    Sinh hoạt đảng là nền tảng để giáo dục chính trị cho đảng viên.

    Party activities are the foundation for political education of party members.

Ghi chú dùng từ sinh hoạt đảng

Sinh hoạt đảng đề cập đến các hoạt động của đảng để duy trì và phát triển tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'đảng viên' (party member), 'đảng cộng sản' (Communist Party), 'tổ chức đảng' (party organization).

Video minh hoạ sinh hoạt đảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh hoạt đảng

Câu hỏi thường gặp về "sinh hoạt đảng"

Sinh hoạt đảng tiếng Anh là gì?

Sinh hoạt đảng tiếng Anh là "party activities" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động của đảng nhằm duy trì và thúc đẩy sự phát triển của tổ chức đảng.

"party activities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"party activities" nghĩa tiếng Việt là "sinh hoạt đảng". Sinh hoạt đảng đề cập đến các hoạt động của đảng để duy trì và phát triển tổ chức.

Phát âm "party activities" như thế nào?

"party activities" có phiên âm IPA /ˈpɑːrti æktɪvɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "party activities"?

Monthly party activities help strengthen unity within the organization. — Các sinh hoạt đảng hàng tháng giúp củng cố đoàn kết trong tổ chức.