The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh hoạt công cộng tiếng Anh là gì?

sinh hoạt công cộng tiếng Anh là public activities /ˈpʌblɪk æktɪvɪtiz/. Các hoạt động diễn ra trong cộng đồng hoặc công cộng, như hội họp, lễ hội, hoặc các sự kiện xã hội.

Hình minh hoạ "sinh hoạt công cộng" tiếng Anh là "public activities"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

public activities

Danh từ
/ˈpʌblɪk æktɪvɪtiz/

Ví dụ câu với sinh hoạt công cộng / public activities

  1. 1

    Các sinh hoạt công cộng giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ hơn.

    Public activities help build a stronger community.

  2. 2

    Tham gia các sinh hoạt công cộng là trách nhiệm của mỗi công dân.

    Participating in public activities is every citizen's duty.

Ghi chú dùng từ sinh hoạt công cộng

Sinh hoạt công cộng đề cập đến các hoạt động chung của cộng đồng như hội họp, lễ hội. Các từ liên quan: cộng đồng (community), sự kiện (event), hội họp (meeting).

Video minh hoạ sinh hoạt công cộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh hoạt công cộng

Câu hỏi thường gặp về "sinh hoạt công cộng"

Sinh hoạt công cộng tiếng Anh là gì?

Sinh hoạt công cộng tiếng Anh là "public activities" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động diễn ra trong cộng đồng hoặc công cộng, như hội họp, lễ hội, hoặc các sự kiện xã hội.

"public activities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"public activities" nghĩa tiếng Việt là "sinh hoạt công cộng". Sinh hoạt công cộng đề cập đến các hoạt động chung của cộng đồng như hội họp, lễ hội.

Phát âm "public activities" như thế nào?

"public activities" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk æktɪvɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "public activities"?

Public activities help build a stronger community. — Các sinh hoạt công cộng giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ hơn.