Tiếng Việt
Sinh hoạt tập thể tiếng Anh là gì?
sinh hoạt tập thể tiếng Anh là collective activities /kəˈlɛktɪv æktɪvɪtiz/. Các hoạt động chung của một tập thể hoặc cộng đồng nhằm thúc đẩy sự hợp tác và phát triển chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collective activities
Ví dụ câu với sinh hoạt tập thể / collective activities
- 1
Học sinh tham gia sinh hoạt tập thể để xây dựng tinh thần đoàn kết.
Students participate in collective activities to build team spirit.
- 2
Sinh hoạt tập thể trong công ty giúp nâng cao hiệu quả làm việc nhóm.
Collective activities in the company help improve teamwork efficiency.
Ghi chú dùng từ sinh hoạt tập thể
Sinh hoạt tập thể là các hoạt động chung của nhóm hoặc cộng đồng nhằm thúc đẩy sự gắn kết. Các từ liên quan: cộng đồng (community), hợp tác (cooperation), đoàn kết (unity).
Video minh hoạ sinh hoạt tập thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh hoạt tập thể
Câu hỏi thường gặp về "sinh hoạt tập thể"
Sinh hoạt tập thể tiếng Anh là gì?
Sinh hoạt tập thể tiếng Anh là "collective activities" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động chung của một tập thể hoặc cộng đồng nhằm thúc đẩy sự hợp tác và phát triển chung.
"collective activities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collective activities" nghĩa tiếng Việt là "sinh hoạt tập thể". Sinh hoạt tập thể là các hoạt động chung của nhóm hoặc cộng đồng nhằm thúc đẩy sự gắn kết.
Phát âm "collective activities" như thế nào?
"collective activities" có phiên âm IPA /kəˈlɛktɪv æktɪvɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collective activities"?
Students participate in collective activities to build team spirit. — Học sinh tham gia sinh hoạt tập thể để xây dựng tinh thần đoàn kết.