Tiếng Việt
Sinh nhật muộn tiếng Anh là gì?
sinh nhật muộn tiếng Anh là belated birthday celebration /bɪˈleɪtɪd ˈbɜːrθdeɪ/. Lễ kỷ niệm sinh nhật diễn ra muộn so với ngày sinh thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
belated birthday celebration
Ví dụ câu với sinh nhật muộn / belated birthday celebration
- 1
Chúng tôi tổ chức sinh nhật muộn cho bạn tôi vì anh ấy đi công tác.
We had a belated birthday celebration for my friend because he was on a business trip.
- 2
Bạn có thể tổ chức sinh nhật muộn nếu không kịp đúng ngày.
You can have a belated birthday celebration if you miss the actual day.
Ghi chú dùng từ sinh nhật muộn
Sinh nhật muộn là lễ kỷ niệm sinh nhật diễn ra sau ngày sinh chính thức. Các từ liên quan: 'anniversary' (kỷ niệm), 'celebration' (lễ hội), 'delay' (trì hoãn).
Video minh hoạ sinh nhật muộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh nhật muộn
Câu hỏi thường gặp về "sinh nhật muộn"
Sinh nhật muộn tiếng Anh là gì?
Sinh nhật muộn tiếng Anh là "belated birthday celebration" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm sinh nhật diễn ra muộn so với ngày sinh thực tế.
"belated birthday celebration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"belated birthday celebration" nghĩa tiếng Việt là "sinh nhật muộn". Sinh nhật muộn là lễ kỷ niệm sinh nhật diễn ra sau ngày sinh chính thức.
Phát âm "belated birthday celebration" như thế nào?
"belated birthday celebration" có phiên âm IPA /bɪˈleɪtɪd ˈbɜːrθdeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "belated birthday celebration"?
We had a belated birthday celebration for my friend because he was on a business trip. — Chúng tôi tổ chức sinh nhật muộn cho bạn tôi vì anh ấy đi công tác.