The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh nhật sớm tiếng Anh là gì?

sinh nhật sớm tiếng Anh là early birthday celebration /ˈɜːrli ˈbɜːrθdeɪ/. Lễ kỷ niệm sinh nhật diễn ra trước ngày sinh chính thức của người đó.

Hình minh hoạ "sinh nhật sớm" tiếng Anh là "early birthday celebration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

early birthday celebration

Danh từ
/ˈɜːrli ˈbɜːrθdeɪ/

Ví dụ câu với sinh nhật sớm / early birthday celebration

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức lễ sinh nhật sớm cho mẹ vì bà sẽ đi xa vào ngày chính thức.

    We had an early birthday celebration for mom because she was leaving town on her actual birthday.

  2. 2

    Bạn có muốn tham gia lễ sinh nhật sớm của anh ấy không?

    Do you want to join his early birthday celebration?

Ghi chú dùng từ sinh nhật sớm

Sinh nhật sớm là một dịp tổ chức trước ngày sinh chính thức. Các từ liên quan: 'birthday' (sinh nhật), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'pre-emptive' (tiên đoán, trước thời hạn).

Video minh hoạ sinh nhật sớm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh nhật sớm

Câu hỏi thường gặp về "sinh nhật sớm"

Sinh nhật sớm tiếng Anh là gì?

Sinh nhật sớm tiếng Anh là "early birthday celebration" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm sinh nhật diễn ra trước ngày sinh chính thức của người đó.

"early birthday celebration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"early birthday celebration" nghĩa tiếng Việt là "sinh nhật sớm". Sinh nhật sớm là một dịp tổ chức trước ngày sinh chính thức.

Phát âm "early birthday celebration" như thế nào?

"early birthday celebration" có phiên âm IPA /ˈɜːrli ˈbɜːrθdeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "early birthday celebration"?

We had an early birthday celebration for mom because she was leaving town on her actual birthday. — Chúng tôi tổ chức lễ sinh nhật sớm cho mẹ vì bà sẽ đi xa vào ngày chính thức.