Tiếng Việt
Sinh thành tiếng Anh là gì?
sinh thành tiếng Anh là Procreation /proʊkriˈeɪʃn/. Việc sinh ra và phát triển của con người hoặc sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Procreation
Ví dụ câu với sinh thành / Procreation
- 1
Sự sinh thành của con cái là niềm vui lớn đối với cha mẹ.
The procreation of children is a great joy for parents.
- 2
Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quá trình sinh thành của các loài sinh vật.
Environmental factors affect the process of procreation in species.
Ghi chú dùng từ sinh thành
Sinh thành đề cập đến quá trình sinh sản của sinh vật hoặc con người. Các từ liên quan: sinh sản (reproduction), phát triển (development), sinh thái (ecology).
Video minh hoạ sinh thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh thành
Câu hỏi thường gặp về "sinh thành"
Sinh thành tiếng Anh là gì?
Sinh thành tiếng Anh là "Procreation" (danh từ), nghĩa là: Việc sinh ra và phát triển của con người hoặc sinh vật.
"Procreation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Procreation" nghĩa tiếng Việt là "sinh thành". Sinh thành đề cập đến quá trình sinh sản của sinh vật hoặc con người.
Phát âm "Procreation" như thế nào?
"Procreation" có phiên âm IPA /proʊkriˈeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Procreation"?
The procreation of children is a great joy for parents. — Sự sinh thành của con cái là niềm vui lớn đối với cha mẹ.