Tiếng Việt
Sinh thiết tiếng Anh là gì?
sinh thiết tiếng Anh là biopsy /ˈbaɪɑpsi/. Phẫu thuật lấy mẫu mô để chẩn đoán bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biopsy
Ví dụ câu với sinh thiết / biopsy
- 1
Bác sĩ đã thực hiện sinh thiết để kiểm tra tế bào ung thư.
The doctor performed a biopsy to check for cancer cells.
- 2
Sinh thiết giúp xác định chính xác loại bệnh.
A biopsy helps determine the exact type of disease.
Ghi chú dùng từ sinh thiết
Sinh thiết là quá trình lấy mẫu mô để phân tích. Các thuật ngữ liên quan: 'diagnosis' (chẩn đoán), 'tissue' (mô), 'cancer' (ung thư).
Video minh hoạ sinh thiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh thiết
Câu hỏi thường gặp về "sinh thiết"
Sinh thiết tiếng Anh là gì?
Sinh thiết tiếng Anh là "biopsy" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật lấy mẫu mô để chẩn đoán bệnh.
"biopsy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biopsy" nghĩa tiếng Việt là "sinh thiết". Sinh thiết là quá trình lấy mẫu mô để phân tích.
Phát âm "biopsy" như thế nào?
"biopsy" có phiên âm IPA /ˈbaɪɑpsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biopsy"?
The doctor performed a biopsy to check for cancer cells. — Bác sĩ đã thực hiện sinh thiết để kiểm tra tế bào ung thư.