Tiếng Việt
Sinh tố bơ tiếng Anh là gì?
sinh tố bơ tiếng Anh là avocado smoothie /ˌævəˈkɑdoʊ ˈ'smuði/. Sinh tố bơ là một loại đồ uống làm từ quả bơ nghiền mịn, thường pha cùng sữa hoặc nước để tạo ra thức uống mát lạnh, béo ngậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
avocado smoothie
Ví dụ câu với sinh tố bơ / avocado smoothie
- 1
Tôi thích uống sinh tố bơ vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng lượng.
I like to drink avocado smoothie in the morning to start my day energized.
- 2
Sinh tố bơ rất ngon và bổ dưỡng, phù hợp cho mọi lứa tuổi.
Avocado smoothie is very tasty and nutritious, suitable for all ages.
Ghi chú dùng từ sinh tố bơ
Sinh tố bơ là một loại thức uống phổ biến, giàu chất béo lành mạnh. Các từ liên quan: 'smoothie' (sinh tố), 'fruit' (trái cây), 'healthy' (lành mạnh).
Video minh hoạ sinh tố bơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sinh tố bơ
Câu hỏi thường gặp về "sinh tố bơ"
Sinh tố bơ tiếng Anh là gì?
Sinh tố bơ tiếng Anh là "avocado smoothie" (danh từ), nghĩa là: Sinh tố bơ là một loại đồ uống làm từ quả bơ nghiền mịn, thường pha cùng sữa hoặc nước để tạo ra thức uống mát lạnh, béo ngậy.
"avocado smoothie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"avocado smoothie" nghĩa tiếng Việt là "sinh tố bơ". Sinh tố bơ là một loại thức uống phổ biến, giàu chất béo lành mạnh.
Phát âm "avocado smoothie" như thế nào?
"avocado smoothie" có phiên âm IPA /ˌævəˈkɑdoʊ ˈ'smuði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "avocado smoothie"?
I like to drink avocado smoothie in the morning to start my day energized. — Tôi thích uống sinh tố bơ vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng lượng.