Tiếng Việt
Sinh tố dừa tiếng Anh là gì?
sinh tố dừa tiếng Anh là coconut smoothie /ˈkoʊkəˌnʌt ˈsmuði/. Sinh tố dừa là thức uống làm từ nước dừa, sữa dừa và trái cây hoặc đá xay, thường dùng để giải nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coconut smoothie
Ví dụ câu với sinh tố dừa / coconut smoothie
- 1
Tôi thích uống sinh tố dừa vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I like to drink coconut smoothie in the morning to start my day.
- 2
Sinh tố dừa rất ngon và mát, phù hợp để giải nhiệt mùa hè.
Coconut smoothie is very tasty and cool, perfect for summer refreshment.
Ghi chú dùng từ sinh tố dừa
Sinh tố dừa là loại thức uống giải khát phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các đồ uống như sinh tố trái cây, nước dừa, và sữa dừa.
Video minh hoạ sinh tố dừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sinh tố dừa
- sinhbirth
- sinh tốsmoothie
- sinh tố dâustrawberry smoothie
- Xay sinh tốBlend a smoothie
- nước sinh tốsmoothie
- sinh tố kiwikiwi smoothie
- sinh tố xoàimango smoothie
- sinh tố cà rốtcarrot smoothie
- sinh tố nha đamaloe vera smoothie
- sinh tố sapochemamey smoothie
- sinh tố mãng cầusoursop smoothie
- sinh tố yến mạchoatmeal smoothie
Câu hỏi thường gặp về "sinh tố dừa"
Sinh tố dừa tiếng Anh là gì?
Sinh tố dừa tiếng Anh là "coconut smoothie" (danh từ), nghĩa là: Sinh tố dừa là thức uống làm từ nước dừa, sữa dừa và trái cây hoặc đá xay, thường dùng để giải nhiệt.
"coconut smoothie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coconut smoothie" nghĩa tiếng Việt là "sinh tố dừa". Sinh tố dừa là loại thức uống giải khát phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các đồ uống như sinh tố trái cây, nước dừa, và sữa dừa.
Phát âm "coconut smoothie" như thế nào?
"coconut smoothie" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt ˈsmuði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coconut smoothie"?
I like to drink coconut smoothie in the morning to start my day. — Tôi thích uống sinh tố dừa vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.