Tiếng Việt
Sinh tố dâu tiếng Anh là gì?
sinh tố dâu tiếng Anh là strawberry smoothie /ˈstrɔˌbɛri ˈsmuði/. Sinh tố dâu là một loại thức uống làm từ trái dâu tươi xay nhuyễn cùng các thành phần khác như sữa hoặc đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strawberry smoothie
Ví dụ câu với sinh tố dâu / strawberry smoothie
- 1
Tôi thích uống sinh tố dâu vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng lượng.
I enjoy drinking a strawberry smoothie in the morning to start my day energized.
- 2
Sinh tố dâu rất ngon và giàu vitamin C.
Strawberry smoothies are delicious and rich in vitamin C.
Ghi chú dùng từ sinh tố dâu
Sinh tố dâu là loại thức uống phổ biến làm từ trái dâu tươi xay nhuyễn. Các từ liên quan: 'smoothie' (sinh tố), 'fruit' (trái cây), 'vitamin' (vitamin).
Video minh hoạ sinh tố dâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sinh tố dâu
- sinhbirth
- sinh tốsmoothie
- sinh tố bơavocado smoothie
- Xay sinh tốBlend a smoothie
- nước sinh tốsmoothie
- sinh tố kiwikiwi smoothie
- sinh tố thơmpineapple smoothie
- sinh tố chuốibanana smoothie
- sinh tố cà rốtcarrot smoothie
- sinh tố nha đamaloe vera smoothie
- sinh tố mãng cầusoursop smoothie
- sinh tố yến mạchoatmeal smoothie
Câu hỏi thường gặp về "sinh tố dâu"
Sinh tố dâu tiếng Anh là gì?
Sinh tố dâu tiếng Anh là "strawberry smoothie" (danh từ), nghĩa là: Sinh tố dâu là một loại thức uống làm từ trái dâu tươi xay nhuyễn cùng các thành phần khác như sữa hoặc đá.
"strawberry smoothie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strawberry smoothie" nghĩa tiếng Việt là "sinh tố dâu". Sinh tố dâu là loại thức uống phổ biến làm từ trái dâu tươi xay nhuyễn.
Phát âm "strawberry smoothie" như thế nào?
"strawberry smoothie" có phiên âm IPA /ˈstrɔˌbɛri ˈsmuði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strawberry smoothie"?
I enjoy drinking a strawberry smoothie in the morning to start my day energized. — Tôi thích uống sinh tố dâu vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng lượng.