The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh vật tiếng Anh là gì?

sinh vật tiếng Anh là organism /ˈɔːɡənɪzəm/. Sinh vật là các sinh thể sống như động vật, thực vật, vi sinh vật.

Hình minh hoạ "sinh vật" tiếng Anh là "organism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

organism

Danh từ
/ˈɔːɡənɪzəm/

Ví dụ câu với sinh vật / organism

  1. 1

    Con mèo là một sinh vật sống trong nhà tôi.

    The cat is a living organism in my house.

  2. 2

    Các sinh vật nhỏ trong ao là nguồn thức ăn cho cá.

    Small organisms in the pond are a food source for fish.

Ghi chú dùng từ sinh vật

Sinh vật đề cập đến các sinh thể sống, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật. Các từ liên quan: sinh thái (ecology), sinh trưởng (growth), sinh lý (physiology).

Video minh hoạ sinh vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh vật

Câu hỏi thường gặp về "sinh vật"

Sinh vật tiếng Anh là gì?

Sinh vật tiếng Anh là "organism" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật là các sinh thể sống như động vật, thực vật, vi sinh vật.

"organism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"organism" nghĩa tiếng Việt là "sinh vật". Sinh vật đề cập đến các sinh thể sống, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật.

Phát âm "organism" như thế nào?

"organism" có phiên âm IPA /ˈɔːɡənɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "organism"?

The cat is a living organism in my house. — Con mèo là một sinh vật sống trong nhà tôi.