Tiếng Việt
Sinh vật biển tiếng Anh là gì?
sinh vật biển tiếng Anh là marine organism /məˈriːn ˈɔːɡənɪzəm/. Sinh vật sống trong môi trường biển, bao gồm các loài như cá, tôm, san hô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marine organism
Ví dụ câu với sinh vật biển / marine organism
- 1
Các sinh vật biển đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đại dương.
Marine organisms play a vital role in ocean ecosystems.
- 2
Nghiên cứu các sinh vật biển giúp hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học dưới biển.
Studying marine organisms helps us understand underwater biodiversity.
Ghi chú dùng từ sinh vật biển
Sinh vật biển là các loài sinh vật sống trong biển, như cá, tôm, san hô. Các thuật ngữ liên quan: 'marine life' (đời sống biển), 'oceanic species' (loài sinh vật đại dương), 'aquatic organisms' (sinh vật thủy sinh).
Video minh hoạ sinh vật biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh vật biển
Câu hỏi thường gặp về "sinh vật biển"
Sinh vật biển tiếng Anh là gì?
Sinh vật biển tiếng Anh là "marine organism" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật sống trong môi trường biển, bao gồm các loài như cá, tôm, san hô.
"marine organism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marine organism" nghĩa tiếng Việt là "sinh vật biển". Sinh vật biển là các loài sinh vật sống trong biển, như cá, tôm, san hô.
Phát âm "marine organism" như thế nào?
"marine organism" có phiên âm IPA /məˈriːn ˈɔːɡənɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marine organism"?
Marine organisms play a vital role in ocean ecosystems. — Các sinh vật biển đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đại dương.