Tiếng Việt
Sinh vật cảnh tiếng Anh là gì?
sinh vật cảnh tiếng Anh là ornamental organism /ˌɔːnəˈmentl ˈɔːɡənɪzəm/. Sinh vật được trồng để trang trí hoặc làm đẹp không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ornamental organism
Ví dụ câu với sinh vật cảnh / ornamental organism
- 1
Many people keep bonsai as an ornamental organism.
Nhiều người trồng cây cảnh như bonsai để làm cảnh.
- 2
The garden is filled with various ornamental organisms like roses and tulips.
Khu vườn tràn ngập các sinh vật cảnh như hoa hồng và tulip.
Ghi chú dùng từ sinh vật cảnh
Sinh vật cảnh là các loại cây, hoa hoặc sinh vật khác được trồng để trang trí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gardening' (làm vườn), 'landscaping' (cảnh quan), 'decorative plants' (cây trang trí).
Video minh hoạ sinh vật cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh vật cảnh
Câu hỏi thường gặp về "sinh vật cảnh"
Sinh vật cảnh tiếng Anh là gì?
Sinh vật cảnh tiếng Anh là "ornamental organism" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật được trồng để trang trí hoặc làm đẹp không gian.
"ornamental organism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ornamental organism" nghĩa tiếng Việt là "sinh vật cảnh". Sinh vật cảnh là các loại cây, hoa hoặc sinh vật khác được trồng để trang trí.
Phát âm "ornamental organism" như thế nào?
"ornamental organism" có phiên âm IPA /ˌɔːnəˈmentl ˈɔːɡənɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ornamental organism"?
Nhiều người trồng cây cảnh như bonsai để làm cảnh. — Many people keep bonsai as an ornamental organism.