Tiếng Việt
Sinh vật dưới nước tiếng Anh là gì?
sinh vật dưới nước tiếng Anh là aquatic organism /əˈkwætɪk ˈɔːɡənɪzəm/. Sinh vật sống dưới nước, như cá, tôm, và các loài thủy sinh khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aquatic organism
Ví dụ câu với sinh vật dưới nước / aquatic organism
- 1
Các sinh vật dưới nước rất đa dạng trong hệ sinh thái biển.
Aquatic organisms such as fish and shrimp are vital to marine ecosystems.
- 2
Nghiên cứu về sinh vật dưới nước giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học dưới biển.
Studying aquatic organisms helps us understand the biodiversity of the ocean.
Ghi chú dùng từ sinh vật dưới nước
Sinh vật dưới nước là các loài sống trong môi trường nước như sông, hồ, biển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'marine life' (đời sống biển), 'freshwater species' (loài nước ngọt), 'aquarium' (bể cá).
Video minh hoạ sinh vật dưới nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh vật dưới nước
Câu hỏi thường gặp về "sinh vật dưới nước"
Sinh vật dưới nước tiếng Anh là gì?
Sinh vật dưới nước tiếng Anh là "aquatic organism" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật sống dưới nước, như cá, tôm, và các loài thủy sinh khác.
"aquatic organism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aquatic organism" nghĩa tiếng Việt là "sinh vật dưới nước". Sinh vật dưới nước là các loài sống trong môi trường nước như sông, hồ, biển.
Phát âm "aquatic organism" như thế nào?
"aquatic organism" có phiên âm IPA /əˈkwætɪk ˈɔːɡənɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aquatic organism"?
Aquatic organisms such as fish and shrimp are vital to marine ecosystems. — Các sinh vật dưới nước rất đa dạng trong hệ sinh thái biển.