Tiếng Việt
Sinh viên chính quy tiếng Anh là gì?
sinh viên chính quy tiếng Anh là regular student /ˈrɛɡjələr ˈstjuːdənt/. Sinh viên theo học chính quy tại các trường đại học hoặc cao đẳng, thường xuyên tham gia các lớp học và chương trình đào tạo chính thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regular student
Ví dụ câu với sinh viên chính quy / regular student
- 1
Anh ấy là sinh viên chính quy của trường đại học Hà Nội.
He is a regular student at Hanoi University.
- 2
Các sinh viên chính quy thường có lịch học cố định mỗi tuần.
Regular students usually have fixed class schedules every week.
Ghi chú dùng từ sinh viên chính quy
Sinh viên chính quy là loại sinh viên theo học chính quy, khác với sinh viên học từ xa hoặc học bổ sung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đào tạo chính quy' (formal training), 'học từ xa' (distance learning), và 'bằng cấp chính quy' (formal degree).
Video minh hoạ sinh viên chính quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh viên chính quy
Câu hỏi thường gặp về "sinh viên chính quy"
Sinh viên chính quy tiếng Anh là gì?
Sinh viên chính quy tiếng Anh là "regular student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên theo học chính quy tại các trường đại học hoặc cao đẳng, thường xuyên tham gia các lớp học và chương trình đào tạo chính thống.
"regular student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regular student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên chính quy". Sinh viên chính quy là loại sinh viên theo học chính quy, khác với sinh viên học từ xa hoặc học bổ sung.
Phát âm "regular student" như thế nào?
"regular student" có phiên âm IPA /ˈrɛɡjələr ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regular student"?
He is a regular student at Hanoi University. — Anh ấy là sinh viên chính quy của trường đại học Hà Nội.