The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh viên năm 2 tiếng Anh là gì?

sinh viên năm 2 tiếng Anh là sophomore /ˈsɑfˌmɔr/. Sinh viên năm thứ hai trong đại học hoặc cao đẳng.

Hình minh hoạ "sinh viên năm 2" tiếng Anh là "sophomore"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sophomore

Danh từ
/ˈsɑfˌmɔr/

Ví dụ câu với sinh viên năm 2 / sophomore

  1. 1

    Tôi là sinh viên năm hai của trường đại học.

    I am a sophomore at the university.

  2. 2

    Sinh viên năm hai thường bắt đầu chọn chuyên ngành của mình.

    Sophomores usually start choosing their majors.

Ghi chú dùng từ sinh viên năm 2

Từ 'sophomore' dùng để chỉ sinh viên năm hai trong các trường đại học hoặc cao đẳng. Các từ liên quan gồm 'freshman' (sinh viên năm nhất), 'junior' (sinh viên năm ba), 'senior' (sinh viên năm cuối).

Video minh hoạ sinh viên năm 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh viên năm 2

Câu hỏi thường gặp về "sinh viên năm 2"

Sinh viên năm 2 tiếng Anh là gì?

Sinh viên năm 2 tiếng Anh là "sophomore" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên năm thứ hai trong đại học hoặc cao đẳng.

"sophomore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sophomore" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên năm 2". Từ 'sophomore' dùng để chỉ sinh viên năm hai trong các trường đại học hoặc cao đẳng.

Phát âm "sophomore" như thế nào?

"sophomore" có phiên âm IPA /ˈsɑfˌmɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sophomore"?

I am a sophomore at the university. — Tôi là sinh viên năm hai của trường đại học.