Tiếng Việt
Sinh viên khỏe tiếng Anh là gì?
sinh viên khỏe tiếng Anh là student with good physical training /ˈstjuːdənt wɪð ɡʊd ˈfɪzɪkəl ˈtreɪnɪŋ/. Sinh viên có thể lực tốt, thường tham gia thể thao hoặc hoạt động thể chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
student with good physical training
Ví dụ câu với sinh viên khỏe / student with good physical training
- 1
He is a student with good physical training who excels in sports.
Anh ấy là sinh viên khỏe mạnh, xuất sắc trong thể thao.
- 2
The student with good physical training often participates in university sports events.
Sinh viên khỏe mạnh thường tham gia các sự kiện thể thao của trường.
Ghi chú dùng từ sinh viên khỏe
Thuật ngữ này mô tả sinh viên có thể lực tốt, thường liên quan đến thể thao hoặc hoạt động thể chất. Các từ liên quan gồm 'athlete' (vận động viên), 'fitness' (thể lực), 'healthy' (khỏe mạnh).
Video minh hoạ sinh viên khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh viên khỏe
Câu hỏi thường gặp về "sinh viên khỏe"
Sinh viên khỏe tiếng Anh là gì?
Sinh viên khỏe tiếng Anh là "student with good physical training" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên có thể lực tốt, thường tham gia thể thao hoặc hoạt động thể chất.
"student with good physical training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"student with good physical training" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên khỏe". Thuật ngữ này mô tả sinh viên có thể lực tốt, thường liên quan đến thể thao hoặc hoạt động thể chất.
Phát âm "student with good physical training" như thế nào?
"student with good physical training" có phiên âm IPA /ˈstjuːdənt wɪð ɡʊd ˈfɪzɪkəl ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "student with good physical training"?
Anh ấy là sinh viên khỏe mạnh, xuất sắc trong thể thao. — He is a student with good physical training who excels in sports.