Tiếng Việt
Sinh viên năm ba tiếng Anh là gì?
sinh viên năm ba tiếng Anh là third-year student /θɜːrd ˈjɪər ˈstjuːdənt/. Sinh viên đang học năm thứ ba trong chương trình đại học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
third-year student
Ví dụ câu với sinh viên năm ba / third-year student
- 1
He is a third-year student majoring in engineering.
Anh ấy là sinh viên năm ba chuyên ngành kỹ thuật.
- 2
Many third-year students start internships.
Nhiều sinh viên năm ba bắt đầu thực tập.
Ghi chú dùng từ sinh viên năm ba
Sinh viên năm ba là sinh viên đang học năm thứ ba trong đại học. Các từ liên quan: 'freshman' (sinh viên năm nhất), 'sophomore' (sinh viên năm hai), 'junior' (sinh viên năm ba), 'senior' (sinh viên năm tư).
Video minh hoạ sinh viên năm ba
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh viên năm ba
Câu hỏi thường gặp về "sinh viên năm ba"
Sinh viên năm ba tiếng Anh là gì?
Sinh viên năm ba tiếng Anh là "third-year student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên đang học năm thứ ba trong chương trình đại học.
"third-year student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"third-year student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên năm ba". Sinh viên năm ba là sinh viên đang học năm thứ ba trong đại học.
Phát âm "third-year student" như thế nào?
"third-year student" có phiên âm IPA /θɜːrd ˈjɪər ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "third-year student"?
Anh ấy là sinh viên năm ba chuyên ngành kỹ thuật. — He is a third-year student majoring in engineering.