The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh viên năm cuối tiếng Anh là gì?

sinh viên năm cuối tiếng Anh là final-year student /ˈfaɪnəl ˈjɪər ˈstjuːdənt/. Sinh viên đang học năm cuối của chương trình đại học hoặc cao đẳng.

Hình minh hoạ "sinh viên năm cuối" tiếng Anh là "final-year student"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

final-year student

Danh từ
/ˈfaɪnəl ˈjɪər ˈstjuːdənt/

Ví dụ câu với sinh viên năm cuối / final-year student

  1. 1

    Anh ấy là sinh viên năm cuối của trường đại học.

    He is a final-year student at the university.

  2. 2

    Sinh viên năm cuối thường chuẩn bị tốt nghiệp trong năm nay.

    Final-year students usually prepare for graduation this year.

Ghi chú dùng từ sinh viên năm cuối

Sinh viên năm cuối là sinh viên đang hoàn thành chương trình học của mình. Các từ liên quan: 'sophomore' (sinh viên năm hai), 'junior' (sinh viên năm ba), 'senior' (sinh viên năm cuối).

Video minh hoạ sinh viên năm cuối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh viên năm cuối

Câu hỏi thường gặp về "sinh viên năm cuối"

Sinh viên năm cuối tiếng Anh là gì?

Sinh viên năm cuối tiếng Anh là "final-year student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên đang học năm cuối của chương trình đại học hoặc cao đẳng.

"final-year student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"final-year student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên năm cuối". Sinh viên năm cuối là sinh viên đang hoàn thành chương trình học của mình.

Phát âm "final-year student" như thế nào?

"final-year student" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəl ˈjɪər ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "final-year student"?

He is a final-year student at the university. — Anh ấy là sinh viên năm cuối của trường đại học.