The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh viên ngoại ngữ tiếng Anh là gì?

sinh viên ngoại ngữ tiếng Anh là foreign language student /ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ ˈstudənt/. Sinh viên học các ngôn ngữ nước ngoài để nâng cao khả năng giao tiếp quốc tế.

Hình minh hoạ "sinh viên ngoại ngữ" tiếng Anh là "foreign language student"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foreign language student

Danh từ
/ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ ˈstudənt/

Ví dụ câu với sinh viên ngoại ngữ / foreign language student

  1. 1

    Cô ấy là sinh viên ngoại ngữ tại trường đại học.

    She is a foreign language student at the university.

  2. 2

    Các sinh viên ngoại ngữ thường xuyên luyện tập nghe nói để nâng cao kỹ năng.

    Foreign language students often practice listening and speaking to improve their skills.

Ghi chú dùng từ sinh viên ngoại ngữ

Sinh viên ngoại ngữ là người học các ngôn ngữ khác ngoài tiếng mẹ đẻ. Các từ liên quan: 'language learner' (người học ngôn ngữ), 'bilingual' (song ngữ), 'multilingual' (đa ngữ).

Video minh hoạ sinh viên ngoại ngữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh viên ngoại ngữ

Câu hỏi thường gặp về "sinh viên ngoại ngữ"

Sinh viên ngoại ngữ tiếng Anh là gì?

Sinh viên ngoại ngữ tiếng Anh là "foreign language student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên học các ngôn ngữ nước ngoài để nâng cao khả năng giao tiếp quốc tế.

"foreign language student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foreign language student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên ngoại ngữ". Sinh viên ngoại ngữ là người học các ngôn ngữ khác ngoài tiếng mẹ đẻ.

Phát âm "foreign language student" như thế nào?

"foreign language student" có phiên âm IPA /ˈfɔrən ˈlæŋgwəʤ ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foreign language student"?

She is a foreign language student at the university. — Cô ấy là sinh viên ngoại ngữ tại trường đại học.