Tiếng Việt
Hội sinh viên tình nguyện tiếng Anh là gì?
hội sinh viên tình nguyện tiếng Anh là Student Volunteer Association /ˈstuːdənt ˈvɒljʊntɪr əˌsəʊsiˈeɪʃən/. Hiệp hội sinh viên tình nguyện là tổ chức tập hợp các sinh viên tham gia hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Student Volunteer Association
Ví dụ câu với hội sinh viên tình nguyện / Student Volunteer Association
- 1
Sinh viên trong hội sinh viên tình nguyện đã tổ chức nhiều hoạt động ý nghĩa.
The students in the Student Volunteer Association organized many meaningful activities.
- 2
Hội sinh viên tình nguyện thường xuyên tham gia các dự án cộng đồng.
The Student Volunteer Association regularly participates in community projects.
Ghi chú dùng từ hội sinh viên tình nguyện
Hội sinh viên tình nguyện là một tổ chức của sinh viên nhằm thúc đẩy hoạt động tình nguyện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'volunteering' (tình nguyện), 'community service' (dịch vụ cộng đồng), và 'student organization' (tổ chức sinh viên).
Video minh hoạ hội sinh viên tình nguyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội sinh viên tình nguyện
Câu hỏi thường gặp về "hội sinh viên tình nguyện"
Hội sinh viên tình nguyện tiếng Anh là gì?
Hội sinh viên tình nguyện tiếng Anh là "Student Volunteer Association" (danh từ), nghĩa là: Hiệp hội sinh viên tình nguyện là tổ chức tập hợp các sinh viên tham gia hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
"Student Volunteer Association" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Student Volunteer Association" nghĩa tiếng Việt là "hội sinh viên tình nguyện". Hội sinh viên tình nguyện là một tổ chức của sinh viên nhằm thúc đẩy hoạt động tình nguyện.
Phát âm "Student Volunteer Association" như thế nào?
"Student Volunteer Association" có phiên âm IPA /ˈstuːdənt ˈvɒljʊntɪr əˌsəʊsiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Student Volunteer Association"?
The students in the Student Volunteer Association organized many meaningful activities. — Sinh viên trong hội sinh viên tình nguyện đã tổ chức nhiều hoạt động ý nghĩa.