Tiếng Việt
Sơ chế tiếng Anh là gì?
sơ chế tiếng Anh là to preliminarily prepare /tu prɪˌlɪməˈnɛrɪli priˈpɛr/. Tiến hành chuẩn bị sơ bộ hoặc xử lý ban đầu để sẵn sàng cho bước tiếp theo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to preliminarily prepare
Ví dụ câu với sơ chế / to preliminarily prepare
- 1
Chúng tôi đã sơ chế nguyên liệu trước khi nấu ăn.
We prepped the ingredients before cooking.
- 2
Việc sơ chế giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình chế biến.
Preliminary preparation helps save time during cooking.
Ghi chú dùng từ sơ chế
Sơ chế là bước chuẩn bị ban đầu trong quá trình chế biến thực phẩm hoặc thực hiện công việc. Các từ liên quan: chuẩn bị (prepare), xử lý (process), tiền xử lý (pre-processing).
Video minh hoạ sơ chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sơ chế
Câu hỏi thường gặp về "sơ chế"
Sơ chế tiếng Anh là gì?
Sơ chế tiếng Anh là "to preliminarily prepare" (động từ), nghĩa là: Tiến hành chuẩn bị sơ bộ hoặc xử lý ban đầu để sẵn sàng cho bước tiếp theo.
"to preliminarily prepare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to preliminarily prepare" nghĩa tiếng Việt là "sơ chế". Sơ chế là bước chuẩn bị ban đầu trong quá trình chế biến thực phẩm hoặc thực hiện công việc.
Phát âm "to preliminarily prepare" như thế nào?
"to preliminarily prepare" có phiên âm IPA /tu prɪˌlɪməˈnɛrɪli priˈpɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to preliminarily prepare"?
We prepped the ingredients before cooking. — Chúng tôi đã sơ chế nguyên liệu trước khi nấu ăn.