Tiếng Việt
Báo cáo sơ bộ tiếng Anh là gì?
báo cáo sơ bộ tiếng Anh là draft report /dræft rɪˈpɔrt/. Bản báo cáo ban đầu, chưa hoàn chỉnh, dùng để trình bày ý kiến sơ bộ về một vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
draft report
Ví dụ câu với báo cáo sơ bộ / draft report
- 1
The team submitted a draft report for review.
Nhóm đã nộp báo cáo sơ bộ để xem xét.
- 2
She is working on the draft report for the project.
Cô ấy đang làm việc trên báo cáo sơ bộ cho dự án.
Ghi chú dùng từ báo cáo sơ bộ
Báo cáo sơ bộ là bản nháp của một báo cáo chính thức, thường dùng để lấy ý kiến phản hồi. Các từ liên quan: 'báo cáo chính thức' (final report), 'bản nháp' (draft), 'phê duyệt' (approval).
Video minh hoạ báo cáo sơ bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo sơ bộ
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo sơ bộ"
Báo cáo sơ bộ tiếng Anh là gì?
Báo cáo sơ bộ tiếng Anh là "draft report" (danh từ), nghĩa là: Bản báo cáo ban đầu, chưa hoàn chỉnh, dùng để trình bày ý kiến sơ bộ về một vấn đề.
"draft report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"draft report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo sơ bộ". Báo cáo sơ bộ là bản nháp của một báo cáo chính thức, thường dùng để lấy ý kiến phản hồi.
Phát âm "draft report" như thế nào?
"draft report" có phiên âm IPA /dræft rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "draft report"?
Nhóm đã nộp báo cáo sơ bộ để xem xét. — The team submitted a draft report for review.