The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ chế nguyên liệu tiếng Anh là gì?

sơ chế nguyên liệu tiếng Anh là ingredient preparation /ɪŋˈgriːdiənt ˌprepəˈreɪʃən/. Quá trình chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu ăn, bao gồm rửa, cắt, sơ chế để sẵn sàng nấu nướng.

Hình minh hoạ "sơ chế nguyên liệu" tiếng Anh là "ingredient preparation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ingredient preparation

Danh từ
/ɪŋˈgriːdiənt ˌprepəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với sơ chế nguyên liệu / ingredient preparation

  1. 1

    Trước khi nấu, tôi thường thực hiện sơ chế nguyên liệu để tiết kiệm thời gian.

    Before cooking, I usually do ingredient preparation to save time.

  2. 2

    Sơ chế nguyên liệu đúng cách giúp món ăn ngon hơn và an toàn hơn.

    Proper ingredient preparation helps make the dish tastier and safer.

Ghi chú dùng từ sơ chế nguyên liệu

Sơ chế nguyên liệu là bước quan trọng trong nấu ăn để đảm bảo vệ sinh và tiết kiệm thời gian. Các thuật ngữ liên quan: 'chopping' (cắt nhỏ), 'washing' (rửa sạch), 'marinating' (ướp gia vị).

Video minh hoạ sơ chế nguyên liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơ chế nguyên liệu

Câu hỏi thường gặp về "sơ chế nguyên liệu"

Sơ chế nguyên liệu tiếng Anh là gì?

Sơ chế nguyên liệu tiếng Anh là "ingredient preparation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu ăn, bao gồm rửa, cắt, sơ chế để sẵn sàng nấu nướng.

"ingredient preparation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ingredient preparation" nghĩa tiếng Việt là "sơ chế nguyên liệu". Sơ chế nguyên liệu là bước quan trọng trong nấu ăn để đảm bảo vệ sinh và tiết kiệm thời gian.

Phát âm "ingredient preparation" như thế nào?

"ingredient preparation" có phiên âm IPA /ɪŋˈgriːdiənt ˌprepəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ingredient preparation"?

Before cooking, I usually do ingredient preparation to save time. — Trước khi nấu, tôi thường thực hiện sơ chế nguyên liệu để tiết kiệm thời gian.