Tiếng Việt
Sổ cổ đông tiếng Anh là gì?
sổ cổ đông tiếng Anh là Shareholder register /ˈʃeɪrhəʊldər ˈrɛʤɪstər/. Danh sách các cổ đông của công ty, ghi lại các thông tin về cổ phần của từng người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shareholder register
Ví dụ câu với sổ cổ đông / Shareholder register
- 1
Chúng tôi đã kiểm tra sổ cổ đông để xác định các cổ đông đủ điều kiện nhận cổ tức.
We checked the shareholder register to identify the shareholders eligible for dividends.
- 2
Sổ cổ đông cần được cập nhật sau mỗi đợt phát hành cổ phiếu mới.
The shareholder register needs to be updated after each new share issuance.
Ghi chú dùng từ sổ cổ đông
Sổ cổ đông là tài liệu quan trọng trong quản lý công ty, liên quan đến các thuật ngữ như cổ đông (shareholder), cổ phần (share), và phát hành cổ phiếu (share issuance).
Video minh hoạ sổ cổ đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ cổ đông
Câu hỏi thường gặp về "sổ cổ đông"
Sổ cổ đông tiếng Anh là gì?
Sổ cổ đông tiếng Anh là "Shareholder register" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các cổ đông của công ty, ghi lại các thông tin về cổ phần của từng người.
"Shareholder register" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shareholder register" nghĩa tiếng Việt là "sổ cổ đông". Sổ cổ đông là tài liệu quan trọng trong quản lý công ty, liên quan đến các thuật ngữ như cổ đông (shareholder), cổ phần (share), và phát hành cổ phiếu (share issuance).
Phát âm "Shareholder register" như thế nào?
"Shareholder register" có phiên âm IPA /ˈʃeɪrhəʊldər ˈrɛʤɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shareholder register"?
We checked the shareholder register to identify the shareholders eligible for dividends. — Chúng tôi đã kiểm tra sổ cổ đông để xác định các cổ đông đủ điều kiện nhận cổ tức.