Tiếng Việt
Sở cứ tiếng Anh là gì?
sở cứ tiếng Anh là basis /ˈbeɪsɪs/. Cơ sở hoặc nền tảng để xây dựng hoặc phát triển cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
basis
Ví dụ câu với sở cứ / basis
- 1
Chúng ta cần có một nền tảng vững chắc để bắt đầu dự án này.
We need a solid basis to start this project.
- 2
Lập luận của anh ấy dựa trên một cơ sở hợp lý.
His argument is based on a reasonable basis.
Ghi chú dùng từ sở cứ
Sở cứ là nền tảng hoặc căn cứ để xây dựng ý tưởng hoặc hành động. Các từ liên quan gồm: foundation (nền tảng), groundwork (nền móng), underpinning (nền móng, nền tảng).
Video minh hoạ sở cứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở cứ
Câu hỏi thường gặp về "sở cứ"
Sở cứ tiếng Anh là gì?
Sở cứ tiếng Anh là "basis" (danh từ), nghĩa là: Cơ sở hoặc nền tảng để xây dựng hoặc phát triển cái gì đó.
"basis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"basis" nghĩa tiếng Việt là "sở cứ". Sở cứ là nền tảng hoặc căn cứ để xây dựng ý tưởng hoặc hành động.
Phát âm "basis" như thế nào?
"basis" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "basis"?
We need a solid basis to start this project. — Chúng ta cần có một nền tảng vững chắc để bắt đầu dự án này.