The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sở đắc tiếng Anh là gì?

sở đắc tiếng Anh là wisdom /ˈwɪzdəm/. Sự hiểu biết sâu sắc và khả năng đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên kiến thức và kinh nghiệm.

Hình minh hoạ "sở đắc" tiếng Anh là "wisdom"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wisdom

Danh từ
/ˈwɪzdəm/

Ví dụ câu với sở đắc / wisdom

  1. 1

    Anh ấy đã thể hiện sự sở đắc trong việc giải quyết vấn đề phức tạp.

    He demonstrated wisdom in solving complex problems.

  2. 2

    Chúng ta cần học hỏi từ sự sở đắc của các bậc tiền bối.

    We should learn from the wisdom of our elders.

Ghi chú dùng từ sở đắc

Sở đắc là khả năng suy nghĩ sáng suốt dựa trên kiến thức. Các từ liên quan gồm có 'insight' (nhận thức sâu sắc), 'prudence' (thận trọng), 'judgment' (phán đoán).

Video minh hoạ sở đắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sở đắc

Câu hỏi thường gặp về "sở đắc"

Sở đắc tiếng Anh là gì?

Sở đắc tiếng Anh là "wisdom" (danh từ), nghĩa là: Sự hiểu biết sâu sắc và khả năng đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên kiến thức và kinh nghiệm.

"wisdom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wisdom" nghĩa tiếng Việt là "sở đắc". Sở đắc là khả năng suy nghĩ sáng suốt dựa trên kiến thức.

Phát âm "wisdom" như thế nào?

"wisdom" có phiên âm IPA /ˈwɪzdəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wisdom"?

He demonstrated wisdom in solving complex problems. — Anh ấy đã thể hiện sự sở đắc trong việc giải quyết vấn đề phức tạp.