Tiếng Việt
Sở kiến tiếng Anh là gì?
sở kiến tiếng Anh là personal insight /ˈpɝː.sən.əl ˈɪn.saɪt/. Hiểu biết cá nhân về một vấn đề hoặc trải nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal insight
Ví dụ câu với sở kiến / personal insight
- 1
Anh ấy chia sẻ sở kiến của mình về dự án mới.
He shared his personal insight about the new project.
- 2
Sở kiến của cô ấy giúp cô ấy đưa ra quyết định đúng đắn.
Her personal insight helps her make the right decisions.
Ghi chú dùng từ sở kiến
Sở kiến là khả năng nhìn nhận và hiểu rõ về chính bản thân hoặc một vấn đề. Các từ liên quan: 'perception' (nhận thức), 'intuition' (trực giác), 'reflection' (phản chiếu).
Video minh hoạ sở kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sở kiến
Câu hỏi thường gặp về "sở kiến"
Sở kiến tiếng Anh là gì?
Sở kiến tiếng Anh là "personal insight" (danh từ), nghĩa là: Hiểu biết cá nhân về một vấn đề hoặc trải nghiệm.
"personal insight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal insight" nghĩa tiếng Việt là "sở kiến". Sở kiến là khả năng nhìn nhận và hiểu rõ về chính bản thân hoặc một vấn đề.
Phát âm "personal insight" như thế nào?
"personal insight" có phiên âm IPA /ˈpɝː.sən.əl ˈɪn.saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal insight"?
He shared his personal insight about the new project. — Anh ấy chia sẻ sở kiến của mình về dự án mới.