Tiếng Việt
Sơ đồ thoát hiểm tiếng Anh là gì?
Sơ đồ thoát hiểm tiếng Anh là evacuation plan /ɪˌvækjʊˈeɪʃən plæn/. Kế hoạch sơ tán nhằm hướng dẫn mọi người thoát khỏi khu vực nguy hiểm trong trường hợp khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evacuation plan
Ví dụ câu với Sơ đồ thoát hiểm / evacuation plan
- 1
The building's evacuation plan was displayed on every floor.
Kế hoạch thoát hiểm của tòa nhà được trình bày trên mỗi tầng.
- 2
During the fire drill, everyone practiced following the evacuation plan.
Trong buổi diễn tập chữa cháy, mọi người đã thực hành theo sơ đồ thoát hiểm.
Ghi chú dùng từ Sơ đồ thoát hiểm
Sơ đồ thoát hiểm là bản đồ hoặc hướng dẫn giúp mọi người thoát khỏi nơi nguy hiểm một cách an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fire drill' (buổi diễn tập chữa cháy), 'emergency exit' (lối thoát hiểm), 'safety procedures' (quy trình an toàn).
Video minh hoạ Sơ đồ thoát hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sơ đồ thoát hiểm
Câu hỏi thường gặp về "Sơ đồ thoát hiểm"
Sơ đồ thoát hiểm tiếng Anh là gì?
Sơ đồ thoát hiểm tiếng Anh là "evacuation plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch sơ tán nhằm hướng dẫn mọi người thoát khỏi khu vực nguy hiểm trong trường hợp khẩn cấp.
"evacuation plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evacuation plan" nghĩa tiếng Việt là "Sơ đồ thoát hiểm". Sơ đồ thoát hiểm là bản đồ hoặc hướng dẫn giúp mọi người thoát khỏi nơi nguy hiểm một cách an toàn.
Phát âm "evacuation plan" như thế nào?
"evacuation plan" có phiên âm IPA /ɪˌvækjʊˈeɪʃən plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evacuation plan"?
Kế hoạch thoát hiểm của tòa nhà được trình bày trên mỗi tầng. — The building's evacuation plan was displayed on every floor.