Tiếng Việt
Số đối tiếng Anh là gì?
Số đối tiếng Anh là Opposite number /ˈɒpəzɪt ˈnʌmbər/. Số đối là số nằm đối diện hoặc tương ứng với một số khác trong một hệ thống số hoặc trong một dãy số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Opposite number
Ví dụ câu với Số đối / Opposite number
- 1
The number 3 is the opposite number of -3.
The number 3 is the opposite number of -3.
- 2
In mathematics, -5 is the opposite number of 5.
In mathematics, -5 is the opposite number of 5.
Ghi chú dùng từ Số đối
Số đối thường dùng trong toán học để chỉ hai số đối xứng qua số 0. Các thuật ngữ liên quan: 'positive number' (số dương), 'negative number' (số âm), 'zero' (số không).
Video minh hoạ Số đối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số đối
Câu hỏi thường gặp về "Số đối"
Số đối tiếng Anh là gì?
Số đối tiếng Anh là "Opposite number" (danh từ), nghĩa là: Số đối là số nằm đối diện hoặc tương ứng với một số khác trong một hệ thống số hoặc trong một dãy số.
"Opposite number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Opposite number" nghĩa tiếng Việt là "Số đối". Số đối thường dùng trong toán học để chỉ hai số đối xứng qua số 0.
Phát âm "Opposite number" như thế nào?
"Opposite number" có phiên âm IPA /ˈɒpəzɪt ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Opposite number"?
The number 3 is the opposite number of -3. — The number 3 is the opposite number of -3.