The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số dư tài khoản tiếng Anh là gì?

số dư tài khoản tiếng Anh là account balance /əˈkaʊnt ˈbæləns/. Số tiền còn lại trong tài khoản ngân hàng sau khi trừ các khoản đã chi.

Hình minh hoạ "số dư tài khoản" tiếng Anh là "account balance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

account balance

Danh từ
/əˈkaʊnt ˈbæləns/

Ví dụ câu với số dư tài khoản / account balance

  1. 1

    Tôi kiểm tra số dư tài khoản để đảm bảo có đủ tiền thanh toán hóa đơn.

    I checked my account balance to make sure I had enough money to pay the bill.

  2. 2

    Số dư tài khoản của tôi đã tăng sau khi nhận lương.

    My account balance increased after I received my salary.

Ghi chú dùng từ số dư tài khoản

Số dư tài khoản là tổng số tiền còn lại trong tài khoản ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'bank account' (tài khoản ngân hàng), 'deposit' (gửi tiền), 'withdrawal' (rút tiền).

Video minh hoạ số dư tài khoản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số dư tài khoản

Câu hỏi thường gặp về "số dư tài khoản"

Số dư tài khoản tiếng Anh là gì?

Số dư tài khoản tiếng Anh là "account balance" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn lại trong tài khoản ngân hàng sau khi trừ các khoản đã chi.

"account balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"account balance" nghĩa tiếng Việt là "số dư tài khoản". Số dư tài khoản là tổng số tiền còn lại trong tài khoản ngân hàng.

Phát âm "account balance" như thế nào?

"account balance" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "account balance"?

I checked my account balance to make sure I had enough money to pay the bill. — Tôi kiểm tra số dư tài khoản để đảm bảo có đủ tiền thanh toán hóa đơn.