The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số hư tiếng Anh là gì?

Số hư tiếng Anh là Imaginary number /ɪˈmædʒɪnəri ˈnʌmbər/. Số hư là số không thực, thường ký hiệu bằng ký hiệu i, đại diện cho căn bậc hai của -1 trong toán học phức.

Hình minh hoạ "Số hư" tiếng Anh là "Imaginary number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Imaginary number

Danh từ
/ɪˈmædʒɪnəri ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với Số hư / Imaginary number

  1. 1

    Trong toán học, số hư được sử dụng để giải các phương trình không có nghiệm thực.

    In mathematics, imaginary numbers are used to solve equations that have no real solutions.

  2. 2

    Số hư giúp mở rộng hệ thống số phức để giải các bài toán phức tạp hơn.

    Imaginary numbers help extend the complex number system to solve more complex problems.

Ghi chú dùng từ Số hư

Số hư là phần quan trọng của số phức, liên quan đến các thuật ngữ như 'số thực' (real number) và 'số phức' (complex number).

Video minh hoạ Số hư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Số hư

Câu hỏi thường gặp về "Số hư"

Số hư tiếng Anh là gì?

Số hư tiếng Anh là "Imaginary number" (danh từ), nghĩa là: Số hư là số không thực, thường ký hiệu bằng ký hiệu i, đại diện cho căn bậc hai của -1 trong toán học phức.

"Imaginary number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Imaginary number" nghĩa tiếng Việt là "Số hư". Số hư là phần quan trọng của số phức, liên quan đến các thuật ngữ như 'số thực' (real number) và 'số phức' (complex number).

Phát âm "Imaginary number" như thế nào?

"Imaginary number" có phiên âm IPA /ɪˈmædʒɪnəri ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Imaginary number"?

In mathematics, imaginary numbers are used to solve equations that have no real solutions. — Trong toán học, số hư được sử dụng để giải các phương trình không có nghiệm thực.