Tiếng Việt
Sổ khám bệnh tiếng Anh là gì?
sổ khám bệnh tiếng Anh là medical report book /ˈmɛdɪkᵊl rɪˈpɔːt bʊk/. Sổ ghi chép các kết quả khám bệnh và điều trị của bệnh nhân tại các cơ sở y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medical report book
Ví dụ câu với sổ khám bệnh / medical report book
- 1
Tôi đã mang sổ khám bệnh đến bác sĩ để kiểm tra.
I brought my medical report book to the doctor for a check-up.
- 2
Bạn cần cập nhật thông tin mới vào sổ khám bệnh của mình.
You need to update your medical report book with the latest information.
Ghi chú dùng từ sổ khám bệnh
Sổ khám bệnh giúp theo dõi lịch sử y tế của bệnh nhân. Các từ liên quan: 'medical record' (hồ sơ y tế), 'health file' (tập tin sức khỏe), 'patient history' (lịch sử bệnh nhân).
Video minh hoạ sổ khám bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ khám bệnh
Câu hỏi thường gặp về "sổ khám bệnh"
Sổ khám bệnh tiếng Anh là gì?
Sổ khám bệnh tiếng Anh là "medical report book" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các kết quả khám bệnh và điều trị của bệnh nhân tại các cơ sở y tế.
"medical report book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medical report book" nghĩa tiếng Việt là "sổ khám bệnh". Sổ khám bệnh giúp theo dõi lịch sử y tế của bệnh nhân.
Phát âm "medical report book" như thế nào?
"medical report book" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkᵊl rɪˈpɔːt bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medical report book"?
I brought my medical report book to the doctor for a check-up. — Tôi đã mang sổ khám bệnh đến bác sĩ để kiểm tra.