The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổ liên lạc điện tử tiếng Anh là gì?

sổ liên lạc điện tử tiếng Anh là electronic contact book /ɪˈlɛktrɒnɪk kənˈtækt bʊk/. Sổ liên lạc điện tử là một ứng dụng hoặc phần mềm dùng để lưu trữ và quản lý thông tin liên lạc của học sinh, phụ huynh và giáo viên qua mạng.

Hình minh hoạ "sổ liên lạc điện tử" tiếng Anh là "electronic contact book"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electronic contact book

Danh từ
/ɪˈlɛktrɒnɪk kənˈtækt bʊk/

Ví dụ câu với sổ liên lạc điện tử / electronic contact book

  1. 1

    Học sinh cập nhật thông tin mới vào sổ liên lạc điện tử của trường.

    The student updated their information in the electronic contact book of the school.

  2. 2

    Phụ huynh có thể gửi tin nhắn qua sổ liên lạc điện tử để liên hệ với giáo viên.

    Parents can send messages through the electronic contact book to contact teachers.

Ghi chú dùng từ sổ liên lạc điện tử

Sổ liên lạc điện tử giúp quản lý liên lạc dễ dàng hơn so với sổ giấy truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ứng dụng di động' (mobile app), 'quản lý dữ liệu' (data management), và 'giao tiếp trực tuyến' (online communication).

Video minh hoạ sổ liên lạc điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sổ liên lạc điện tử

Câu hỏi thường gặp về "sổ liên lạc điện tử"

Sổ liên lạc điện tử tiếng Anh là gì?

Sổ liên lạc điện tử tiếng Anh là "electronic contact book" (danh từ), nghĩa là: Sổ liên lạc điện tử là một ứng dụng hoặc phần mềm dùng để lưu trữ và quản lý thông tin liên lạc của học sinh, phụ huynh và giáo viên qua mạng.

"electronic contact book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electronic contact book" nghĩa tiếng Việt là "sổ liên lạc điện tử". Sổ liên lạc điện tử giúp quản lý liên lạc dễ dàng hơn so với sổ giấy truyền thống.

Phát âm "electronic contact book" như thế nào?

"electronic contact book" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɒnɪk kənˈtækt bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electronic contact book"?

The student updated their information in the electronic contact book of the school. — Học sinh cập nhật thông tin mới vào sổ liên lạc điện tử của trường.