Tiếng Việt
Sổ liên lạc tiếng Anh là gì?
sổ liên lạc tiếng Anh là school report card /skul rɪˈpɔrt kɑrdz/. Bảng điểm hoặc báo cáo kết quả học tập của học sinh tại trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
school report card
Ví dụ câu với sổ liên lạc / school report card
- 1
Học sinh cần mang sổ liên lạc về nhà để cha mẹ theo dõi thành tích học tập.
The student brought home his school report card to show his parents.
- 2
Giáo viên đã điền điểm vào sổ liên lạc của từng học sinh cuối kỳ.
The teacher filled out the report cards for each student at the end of the term.
Ghi chú dùng từ sổ liên lạc
Sổ liên lạc giúp phụ huynh theo dõi tiến trình học tập của con em. Các thuật ngữ liên quan: 'report card' (bảng điểm), 'academic record' (hồ sơ học tập), 'report' (báo cáo).
Video minh hoạ sổ liên lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ liên lạc
Câu hỏi thường gặp về "sổ liên lạc"
Sổ liên lạc tiếng Anh là gì?
Sổ liên lạc tiếng Anh là "school report card" (danh từ), nghĩa là: Bảng điểm hoặc báo cáo kết quả học tập của học sinh tại trường.
"school report card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"school report card" nghĩa tiếng Việt là "sổ liên lạc". Sổ liên lạc giúp phụ huynh theo dõi tiến trình học tập của con em.
Phát âm "school report card" như thế nào?
"school report card" có phiên âm IPA /skul rɪˈpɔrt kɑrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "school report card"?
The student brought home his school report card to show his parents. — Học sinh cần mang sổ liên lạc về nhà để cha mẹ theo dõi thành tích học tập.