Tiếng Việt
Số lô tiếng Anh là gì?
số lô tiếng Anh là Batch number /bæʧ ˈnʌmbə/. Số lô là mã số dùng để phân biệt các lô hàng hoặc sản phẩm trong quá trình sản xuất hoặc phân phối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Batch number
Ví dụ câu với số lô / Batch number
- 1
Bạn cần kiểm tra số lô để xác định nguồn gốc của sản phẩm này.
You need to check the batch number to identify the origin of this product.
- 2
Số lô giúp nhà sản xuất theo dõi các lô hàng bị lỗi.
The batch number helps the manufacturer track defective batches.
Ghi chú dùng từ số lô
Số lô là mã số phân biệt các lô hàng hoặc sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'serial number' (số sê-ri), 'production batch' (lô sản xuất), và 'tracking' (theo dõi).
Video minh hoạ số lô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lô
Câu hỏi thường gặp về "số lô"
Số lô tiếng Anh là gì?
Số lô tiếng Anh là "Batch number" (danh từ), nghĩa là: Số lô là mã số dùng để phân biệt các lô hàng hoặc sản phẩm trong quá trình sản xuất hoặc phân phối.
"Batch number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Batch number" nghĩa tiếng Việt là "số lô". Số lô là mã số phân biệt các lô hàng hoặc sản phẩm.
Phát âm "Batch number" như thế nào?
"Batch number" có phiên âm IPA /bæʧ ˈnʌmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Batch number"?
You need to check the batch number to identify the origin of this product. — Bạn cần kiểm tra số lô để xác định nguồn gốc của sản phẩm này.