The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số lượt tiếng Anh là gì?

số lượt tiếng Anh là number of times /ˈnʌmbə əv taɪmz/. Số lần xảy ra hoặc thực hiện một hành động.

Hình minh hoạ "số lượt" tiếng Anh là "number of times"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

number of times

Cụm từ
/ˈnʌmbə əv taɪmz/

Ví dụ câu với số lượt / number of times

  1. 1

    Số lượt truy cập trang web đã tăng lên đáng kể.

    The number of visits to the website has increased significantly.

  2. 2

    Bạn đã xem video này bao nhiêu lượt rồi?

    How many times have you watched this video?

Ghi chú dùng từ số lượt

Thể hiện tần suất hoặc số lần thực hiện một hành động. Các từ liên quan: frequency (tần suất), count (đếm), occurrence (sự xuất hiện).

Video minh hoạ số lượt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số lượt

Câu hỏi thường gặp về "số lượt"

Số lượt tiếng Anh là gì?

Số lượt tiếng Anh là "number of times" (cụm từ), nghĩa là: Số lần xảy ra hoặc thực hiện một hành động.

"number of times" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"number of times" nghĩa tiếng Việt là "số lượt". Thể hiện tần suất hoặc số lần thực hiện một hành động.

Phát âm "number of times" như thế nào?

"number of times" có phiên âm IPA /ˈnʌmbə əv taɪmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "number of times"?

The number of visits to the website has increased significantly. — Số lượt truy cập trang web đã tăng lên đáng kể.