Tiếng Việt
Số ngày làm việc tiếng Anh là gì?
số ngày làm việc tiếng Anh là working days /ˈwɜrkɪŋ ˈdeɪz/. Số ngày trong tuần làm việc chính thức, thường không kể ngày cuối tuần hoặc ngày lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working days
Ví dụ câu với số ngày làm việc / working days
- 1
Họ sẽ hoàn thành dự án trong 10 ngày làm việc.
They will complete the project in 10 working days.
- 2
Chúng tôi cần gửi hồ sơ trong vòng 5 ngày làm việc.
We need to submit the documents within 5 working days.
Ghi chú dùng từ số ngày làm việc
Số ngày làm việc đề cập đến các ngày trong tuần mà công ty hoặc tổ chức hoạt động chính thức. Các từ liên quan: 'business days' (ngày làm việc), 'weekdays' (ngày trong tuần), 'holiday' (ngày lễ).
Video minh hoạ số ngày làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số ngày làm việc
Câu hỏi thường gặp về "số ngày làm việc"
Số ngày làm việc tiếng Anh là gì?
Số ngày làm việc tiếng Anh là "working days" (danh từ), nghĩa là: Số ngày trong tuần làm việc chính thức, thường không kể ngày cuối tuần hoặc ngày lễ.
"working days" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working days" nghĩa tiếng Việt là "số ngày làm việc". Số ngày làm việc đề cập đến các ngày trong tuần mà công ty hoặc tổ chức hoạt động chính thức.
Phát âm "working days" như thế nào?
"working days" có phiên âm IPA /ˈwɜrkɪŋ ˈdeɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working days"?
They will complete the project in 10 working days. — Họ sẽ hoàn thành dự án trong 10 ngày làm việc.