Tiếng Việt
Năm xưa tiếng Anh là gì?
năm xưa tiếng Anh là olden days /ˈoʊldən deɪz/. Thời kỳ trước đây, thường là nhiều năm về trước trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
olden days
Ví dụ câu với năm xưa / olden days
- 1
Trong năm xưa, mọi người sống giản dị hơn.
In the olden days, people lived simpler lives.
- 2
Ký ức về năm xưa luôn làm tôi cảm thấy hoài niệm.
Memories of the olden days always make me nostalgic.
Ghi chú dùng từ năm xưa
Năm xưa đề cập đến thời kỳ quá khứ xa xôi. Các từ liên quan gồm có 'history' (lịch sử), 'antiquity' (cổ xưa), và 'past' (quá khứ).
Video minh hoạ năm xưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năm xưa
Câu hỏi thường gặp về "năm xưa"
Năm xưa tiếng Anh là gì?
Năm xưa tiếng Anh là "olden days" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ trước đây, thường là nhiều năm về trước trong quá khứ.
"olden days" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"olden days" nghĩa tiếng Việt là "năm xưa". Năm xưa đề cập đến thời kỳ quá khứ xa xôi.
Phát âm "olden days" như thế nào?
"olden days" có phiên âm IPA /ˈoʊldən deɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "olden days"?
In the olden days, people lived simpler lives. — Trong năm xưa, mọi người sống giản dị hơn.