Tiếng Việt
Số ngày tiếng Anh là gì?
số ngày tiếng Anh là number of days /ˈnʌmbər əv ˈdeɪz/. Số lượng ngày trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
number of days
Ví dụ câu với số ngày / number of days
- 1
Số ngày trong tháng này là 30.
The number of days in this month is 30.
- 2
Bạn có thể đi du lịch trong số ngày này.
You can travel during this number of days.
Ghi chú dùng từ số ngày
Thể hiện số ngày trong một khoảng thời gian. Các từ liên quan: 'duration' (thời lượng), 'calendar' (lịch), 'day' (ngày).
Video minh hoạ số ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số ngày
Câu hỏi thường gặp về "số ngày"
Số ngày tiếng Anh là gì?
Số ngày tiếng Anh là "number of days" (danh từ), nghĩa là: Số lượng ngày trong một khoảng thời gian nhất định.
"number of days" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"number of days" nghĩa tiếng Việt là "số ngày". Thể hiện số ngày trong một khoảng thời gian.
Phát âm "number of days" như thế nào?
"number of days" có phiên âm IPA /ˈnʌmbər əv ˈdeɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "number of days"?
The number of days in this month is 30. — Số ngày trong tháng này là 30.