The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát sinh trong kỳ tiếng Anh là gì?

phát sinh trong kỳ tiếng Anh là Periodic expenses /ˈpɪərɪədɪk ɪkˈspɛnsəz/. Các khoản chi phí xuất hiện định kỳ theo thời gian.

Hình minh hoạ "phát sinh trong kỳ" tiếng Anh là "Periodic expenses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Periodic expenses

Danh từ
/ˈpɪərɪədɪk ɪkˈspɛnsəz/

Ví dụ câu với phát sinh trong kỳ / Periodic expenses

  1. 1

    Chi phí điện nước là một khoản phát sinh trong kỳ hàng tháng.

    Electricity and water bills are periodic expenses that occur monthly.

  2. 2

    Chi phí bảo trì xe ô tô là một khoản phát sinh trong kỳ định kỳ.

    Car maintenance costs are periodic expenses that happen regularly.

Ghi chú dùng từ phát sinh trong kỳ

Phát sinh trong kỳ đề cập đến các khoản chi phí xuất hiện theo chu kỳ nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biên lai' (receipt), 'ngân sách' (budget), và 'chi tiêu' (expenditure).

Video minh hoạ phát sinh trong kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát sinh trong kỳ

Câu hỏi thường gặp về "phát sinh trong kỳ"

Phát sinh trong kỳ tiếng Anh là gì?

Phát sinh trong kỳ tiếng Anh là "Periodic expenses" (danh từ), nghĩa là: Các khoản chi phí xuất hiện định kỳ theo thời gian.

"Periodic expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Periodic expenses" nghĩa tiếng Việt là "phát sinh trong kỳ". Phát sinh trong kỳ đề cập đến các khoản chi phí xuất hiện theo chu kỳ nhất định.

Phát âm "Periodic expenses" như thế nào?

"Periodic expenses" có phiên âm IPA /ˈpɪərɪədɪk ɪkˈspɛnsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Periodic expenses"?

Electricity and water bills are periodic expenses that occur monthly. — Chi phí điện nước là một khoản phát sinh trong kỳ hàng tháng.